Lời nói đầu:Nghiên cứu mới công bố tại Basel cho thấy 70 đến 75% trong 315 tỷ USD stablecoin đang nằm trong ví ẩn danh, đặt cả Washington lẫn Bắc Kinh vào thế khó trong cuộc đua kiểm soát dòng tiền số toàn cầu.

Khoảng 3/4 trong tổng vốn hóa 315 tỷ USD của thị trường stablecoin toàn cầu hiện nằm trong các ví mà không cơ quan quản lý nào, kể cả Fed hay PBOC, có thể xác định chủ sở hữu thực sự.
Đây là kết luận từ nghiên cứu của cựu Phó Tổng Giám đốc IMF Gita Gopinath tại bài giảng Per Jacobsson của BIS cuối tháng 6/2026.
Điều này đang thách thức chiến lược kiểm soát tiền tệ số của cả Washington lẫn Bắc Kinh. Quan trọng hơn, báo cáo tài chính của các tổ chức phát hành stablecoin còn hé lộ một nghịch lý ít được nhắc đến.
Tiền mã hóa đang đảo ngược 80 năm chính sách tiền tệ
Trong nhiều thập kỷ, các chính phủ đều theo đuổi mục tiêu giảm tính ẩn danh của tiền tệ. Tờ 500 euro bị khai tử, bí mật ngân hàng Thụy Sĩ bị xóa bỏ, cơ chế trao đổi dữ liệu tài khoản xuyên biên giới được thiết lập.
Kết quả là tiền gửi ngân hàng trở thành hình thức tiền tệ chủ đạo, trong khi tiền mặt tại Mỹ dù vẫn khoảng 2.500 tỷ USD chỉ còn rất nhỏ so với hơn 19.000 tỷ USD tiền gửi.
Stablecoin đang đi theo chiều ngược lại.
Theo dữ liệu Artemis được nhóm của Gopinath sử dụng, trong khoảng 190 tỷ USD USDT lưu hành có tới 130 tỷ USD nằm trong ví tự quản lý; USDC là 61/80 tỷ USD. Trên blockchain Tron, tỷ lệ này lên tới 95%. Đồng đô la số vì vậy ngày càng mang tính ẩn danh hơn đồng đô la truyền thống.
Không chỉ nơi lưu trữ thay đổi, dòng tiền cũng đang dịch chuyển.
Trên Ethereum, tỷ trọng giao dịch giữa hai ví tự quản lý tăng từ khoảng 15% năm 2023 lên gần 47% với USDC và gần 49% với USDT vào năm 2026. Trong khi đó, giao dịch giữa các sàn giảm từ trên 45% xuống chỉ còn khoảng 15%.
Năm 2025, các sàn được cấp phép tại Mỹ chỉ xuất hiện ở một đầu của khoảng 8% giao dịch USDT và 27% giao dịch USDC trên Ethereum, phần lớn còn lại nằm ngoài phạm vi giám sát.
Ai thực sự đang mất quyền kiểm soát?
Nếu chỉ nhìn ở góc độ kỹ thuật, đây chỉ là sự thay đổi về cấu trúc giao dịch. Nhưng khi đặt câu hỏi ai được lợi và ai mất quyền lực, bức tranh trở nên phức tạp hơn.
Washington xem stablecoin tư nhân là công cụ mở rộng ảnh hưởng của đồng USD trong cạnh tranh với Trung Quốc. Tuy nhiên, Đạo luật GENIUS (2025) chỉ quản lý các tổ chức phát hành và sàn giao dịch tập trung, đồng thời loại trừ giao dịch ví tự quản lý và giao dịch ngang hàng.
Chính phần thị trường tăng trưởng nhanh nhất lại nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của luật.
Hệ quả là khả năng đánh thuế và thực thi lệnh trừng phạt của Mỹ bị suy giảm, trong khi các ngân hàng vẫn phải gánh chi phí tuân thủ KYC/AML theo Đạo luật Bảo mật Ngân hàng, ước tính hơn 60 tỷ USD mỗi năm tại Mỹ và Canada.
Tuy nhiên, Trung Quốc cũng không hưởng lợi từ tình trạng này.
Nghiên cứu của Marco Reuter (IMF), sử dụng mô hình máy học để xác định vị trí địa lý giao dịch blockchain, cho thấy năm 2024 tổng dòng stablecoin liên quan đến Trung Quốc đạt khoảng 153 tỷ USD, cao gấp 5,5 lần ước tính phổ biến trước đây (28 tỷ USD). Dòng vốn ròng vào Trung Quốc đạt khoảng 18 tỷ USD, cao gấp 100 lần mức 180 triệu USD theo phương pháp cũ.
Đáng chú ý, Binance dù bị chặn tại Trung Quốc đại lục vẫn là kênh dẫn vốn lớn nhất, với khoảng 11 tỷ USD dòng tiền ròng chảy vào các ví tự quản lý thông qua VPN.
Điều này cho thấy dòng USD số đang luân chuyển qua biên giới Trung Quốc ở quy mô lớn hơn nhiều so với khả năng kiểm soát vốn truyền thống của Bắc Kinh.
Bắc Kinh phản ứng bằng hai gọng kìm song song
Nhận thấy rủi ro từ stablecoin sớm hơn nhiều thị trường, Trung Quốc trong năm 2026 triển khai đồng thời hai chiến lược bổ trợ cho nhau: siết chặt stablecoin tư nhân và xây dựng hạ tầng thanh toán số do nhà nước kiểm soát.
Gọng kìm thứ nhất: Siết stablecoin tư nhân
Ngày 6/2/2026, tám cơ quan quản lý Trung Quốc, gồm PBOC, CSRC và SAFE, đồng loạt ban hành quy định mở rộng lệnh cấm tiền mã hóa từ năm 2021 sang cả stablecoin và tài sản token hóa.
Quy định cấm mọi tổ chức trong và ngoài Trung Quốc phát hành stablecoin neo theo Nhân dân tệ ở nước ngoài nếu chưa được cấp phép, đồng thời mở rộng giám sát cả các tổ chức nước ngoài cung cấp dịch vụ cho công dân Trung Quốc.
Sau khi CSRC xử phạt hàng loạt công ty môi giới cho phép nhà đầu tư đại lục giao dịch cổ phiếu nước ngoài vào tháng 5/2026, thị trường nhanh chóng chứng kiến nhu cầu chuyển sang giao dịch phi tập trung và các bàn OTC sử dụng USDT để vượt kiểm soát vốn tăng mạnh. Phí chênh lệch giữa tỷ giá chợ đen và tỷ giá chính thức cũng nới rộng đáng kể.
Diễn biến này cho thấy Bắc Kinh không coi stablecoin là công cụ hỗ trợ quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ, mà xem đây là một kênh làm xói mòn chủ quyền tiền tệ, phù hợp với kết luận của IMF rằng dòng USD số đang vượt ngoài khả năng kiểm soát của hệ thống quản lý vốn truyền thống.
Gọng kìm thứ hai: Xây đường ray thanh toán do nhà nước kiểm soát
Song song với việc siết stablecoin tư nhân, Trung Quốc đẩy mạnh phát triển hạ tầng thanh toán số chính thức.
Ngày 16/6/2026, Standard Chartered Trung Quốc trở thành một trong những ngân hàng nước ngoài đầu tiên gia nhập Dịch vụ Chuyển tiền e-CNY Xuyên biên giới (CBETS), nền tảng blockchain do Viện Nghiên cứu Tiền tệ Số của PBOC vận hành.
Đợt đầu có tổng cộng 26 tổ chức tài chính tham gia, gồm các ngân hàng Trung Quốc tại Thái Lan, Singapore, Lào, UAE, Qatar, Brazil, Hong Kong và Macau. Hệ thống cho phép kết nối trực tiếp giữa các cơ quan tiền tệ, rút ngắn thời gian thanh toán quốc tế từ vài ngày xuống chỉ còn vài giờ.
Bên cạnh CBETS là mBridge - mạng lưới CBDC đa phương từng được BIS đồng phát triển trước khi chuyển toàn quyền cho các ngân hàng trung ương Trung Quốc, Hong Kong, Thái Lan, UAE và Saudi Arabia vào cuối năm 2024.
Đến giữa năm 2026, mBridge đã xử lý khoảng 55-69 tỷ USD giao dịch lũy kế, trong đó khoảng 95% được thanh toán bằng e-CNY.
Bắc Kinh cũng đang thương mại hóa nền tảng này thông qua một pháp nhân tại Hong Kong với mức phí chỉ bằng khoảng một nửa hệ thống thanh toán quốc tế truyền thống.
Điểm quan trọng là e-CNY không phải stablecoin. Đây là phiên bản token hóa của tiền gửi ngân hàng thương mại, hoạt động trong môi trường định danh đầy đủ và chịu sự kiểm soát hoàn toàn của nhà nước.
Nói cách khác, Trung Quốc muốn giảm sự phụ thuộc vào hệ thống thanh toán do Mỹ chi phối nhưng không chấp nhận đánh đổi quyền giám sát dòng tiền trong nước.
Hong Kong - Phòng thí nghiệm cho mô hình stablecoin có kiểm soát
Nếu Trung Quốc đại lục chọn cách cấm stablecoin tư nhân và xây dựng hạ tầng riêng, thì Hong Kong được giao vai trò thử nghiệm mô hình trung dung hơn.
Ngày 10/4/2026, Cơ quan Quản lý Tiền tệ Hong Kong (HKMA) cấp hai giấy phép phát hành stablecoin đầu tiên theo Sắc lệnh Stablecoin có hiệu lực từ tháng 8/2025 cho HSBC và Anchorpoint Financial - liên doanh giữa Standard Chartered Hong Kong, Hong Kong Telecommunications và Animoca Brands.
Chỉ 2 trong tổng số 36 hồ sơ được phê duyệt, tương đương tỷ lệ 5,6%, phản ánh cách tiếp cận rất thận trọng của HKMA.
HSBC dự kiến tích hợp stablecoin neo theo đô la Hong Kong vào ứng dụng PayMe với khoảng 3,3 triệu người dùng, trong khi Anchorpoint triển khai token HKDAP theo mô hình B2B2C từ quý II/2026.
Khác với USDT hay USDC, cả hai tổ chức phát hành đều phải thực hiện đầy đủ quy trình KYC, còn các sàn giao dịch được cấp phép tại Hong Kong phải xác minh danh tính cả bên gửi và bên nhận.
Mô hình này nhằm đo lường nhu cầu thực sự đối với stablecoin phục vụ thanh toán, tách biệt với nhu cầu nắm giữ tài sản ẩn danh đang chi phối thị trường hiện nay.
Tuy nhiên, nghiên cứu của Fed Kansas City công bố đầu năm 2026 cho thấy chỉ một phần rất nhỏ giao dịch stablecoin thực sự dùng để thanh toán hàng hóa và dịch vụ. Phần lớn vẫn chỉ luân chuyển trong hệ sinh thái tiền mã hóa hoặc được nắm giữ như một kênh lưu trữ giá trị bằng USD ngoài phạm vi giám sát của cơ quan tài khóa và tiền tệ.
Nói cách khác, phần lớn trong hơn 315 tỷ USD vốn hóa stablecoin hiện nay không phải tiền đang lưu thông, mà giống một “tài khoản ngoại tệ” nằm ngoài hệ thống ngân hàng.
Nghịch lý nằm ngay trong sổ sách của Circle
Đây là mắt xích rất quan trọng nếu nhìn từ góc độ báo cáo tài chính.
Circle Internet Group, đơn vị phát hành USDC, công bố kết quả quý I/2026 với doanh thu và thu nhập từ tài sản dự trữ đạt 694 triệu USD, tăng 20% so với cùng kỳ. Tuy nhiên, lợi nhuận ròng từ hoạt động liên tục lại giảm 15% xuống còn 55 triệu USD, dù lượng USDC lưu hành tăng 28% lên 77 tỷ USD.
Nguyên nhân là reserve return rate giảm 66 điểm cơ bản xuống còn 3,5%, phản ánh tác động trực tiếp của chu kỳ Fed hạ lãi suất. Khoản dự trữ 66,5 tỷ USD của Circle, chủ yếu đầu tư vào tín phiếu Kho bạc Mỹ ngắn hạn, cũng chịu áp lực khi lợi suất kỳ hạn 1 tháng chỉ còn khoảng 3,72%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn lãi suất cao.
Đây chính là bản chất mô hình kinh doanh của các nhà phát hành stablecoin: nhận tiền gửi không trả lãi, đầu tư vào tín phiếu Kho bạc ngắn hạn và hưởng toàn bộ phần chênh lệch lợi suất. Khi Fed giảm lãi suất, nguồn thu này co hẹp ngay cả khi lượng stablecoin lưu hành tiếp tục tăng.

Vì vậy, Circle đang đẩy mạnh đa dạng hóa doanh thu ngoài lãi suất. Đến cuối quý I/2026, mạng thanh toán CPN đạt khối lượng giao dịch quy năm 8,3 tỷ USD, đồng thời công ty huy động 222 triệu USD thông qua token Arc với sự tham gia của BlackRock, Standard Chartered Ventures và Intercontinental Exchange.
Điều này tạo ra một động lực rất đáng chú ý: để duy trì lợi nhuận, các nhà phát hành stablecoin cần nhiều giao dịch thanh toán thực, có định danh và có khối lượng, thay vì lượng lớn stablecoin nằm yên trong các ví tự quản lý.
Nói cách khác, chính áp lực lợi nhuận đang tạo ra một lực điều chỉnh tự nhiên theo hướng minh bạch hóa, độc lập với mọi chính sách từ Washington hay Bắc Kinh.
Đọc dòng tiền qua lăng kính liên tài sản
Đặt các thay đổi chính sách cạnh dữ liệu thị trường giữa tháng 7/2026 cho thấy bức tranh dòng vốn rõ hơn.
Nhìn tổng thể, đường cong lợi suất Mỹ đã hết đảo ngược trong khi USD lấy lại động lượng. Điều này cho thấy thị trường không còn ưu tiên kịch bản suy thoái mà chuyển sang quan tâm nhiều hơn tới phần bù kỳ hạn và kỷ luật tài khóa, phù hợp với những lo ngại về thất thu ngân sách do stablecoin mà BIS đề cập.
Trong khi đó, việc USD/CNH vẫn duy trì quanh 6,78 cho thấy các công cụ kiểm soát vốn truyền thống của Bắc Kinh vẫn phát huy hiệu quả ở cấp vĩ mô, dù dữ liệu IMF cho thấy hàng chục tỷ USD vẫn đang luân chuyển qua các ví stablecoin ngoài hệ thống giám sát.
Ma trận kịch bản cho 12-18 tháng tới
Điểm mà thị trường đang nhìn sai
Phần lớn bình luận hiện nay xem stablecoin đơn thuần là cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc. Cách nhìn này đúng nhưng chưa đủ.
Dữ liệu từ nghiên cứu của BIS, IMF và báo cáo tài chính của Circle cho thấy biến số quyết định quỹ đạo của thị trường stablecoin không phải bên nào thắng trong cuộc đua tiền tệ số, mà là chu kỳ lãi suất của Fed.
Khi lãi suất còn đủ cao để duy trì mô hình kinh doanh dựa trên chênh lệch lợi suất, các nhà phát hành stablecoin vẫn có động lực giữ lượng tiền dự trữ lớn và ít áp lực thúc đẩy hoạt động thanh toán thực.
Khi đó, tỷ trọng stablecoin nằm trong các ví tự quản lý nhiều khả năng tiếp tục tăng như xu hướng mà Gita Gopinath ghi nhận.
Ngược lại, nếu Fed tiếp tục hạ lãi suất, nguồn thu từ tài sản dự trữ sẽ suy giảm, buộc Circle, Tether và các nhà phát hành khác phải mở rộng dịch vụ thanh toán, tăng khối lượng giao dịch có định danh để bù đắp doanh thu.
Chính động lực lợi nhuận này mới là lực kéo bền vững làm giảm tỷ trọng giao dịch ẩn danh, thay vì chỉ dựa vào các đạo luật của Washington hay Bắc Kinh.
Đây là góc nhìn mà các phân tích thuần về chính sách thường bỏ qua khi không đối chiếu với báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Hàm ý đối với thị trường ngoại hối
Đối với nhà giao dịch ngoại hối và nhà đầu tư theo dõi các đồng tiền châu Á, có ba điểm cần lưu ý.
Thứ nhất, thế giới đang hình thành hai hệ sinh thái thanh khoản song song: stablecoin tư nhân mang tính ẩn danh và hệ thống e-CNY được kiểm soát hoàn toàn.
Mỗi thay đổi chính sách ở một hệ thống đều có thể khiến dòng vốn dịch chuyển sang hệ thống còn lại, tạo biến động tỷ giá, đặc biệt tại các nền kinh tế có kiểm soát vốn lỏng lẻo.
Thứ hai, chu kỳ lãi suất của Fed không còn chỉ tác động đến trái phiếu hay cổ phiếu công nghệ mà đã trở thành biến số trực tiếp quyết định mô hình kinh doanh của toàn bộ ngành stablecoin.
Đây là mối liên hệ mà thị trường ngoại hối vẫn chưa phản ánh đầy đủ.
Thứ ba, các nền tảng stablecoin được cấp phép như Hong Kong nhiều khả năng sẽ trở thành điểm đến của dòng vốn tổ chức trong trung hạn, trong khi phần thanh khoản ẩn danh sẽ dần thu hẹp thành một thị trường ngách phục vụ nhu cầu vượt kiểm soát vốn, chủ yếu tại các nền kinh tế mới nổi.
Kết luận: Không bên nào thực sự muốn phá vỡ trật tự cũ
Khi đối chiếu dữ liệu chính sách với báo cáo tài chính doanh nghiệp, có thể thấy câu chuyện stablecoin không đơn thuần là cuộc đua công nghệ tài chính giữa Mỹ và Trung Quốc.
Cả Washington lẫn Bắc Kinh đều đang đối mặt với cùng một nghịch lý: công cụ được kỳ vọng mở rộng ảnh hưởng tiền tệ lại đồng thời làm suy yếu khả năng giám sát dòng vốn của chính họ, bởi tính ẩn danh của stablecoin không phân biệt dòng tiền thuộc quốc gia nào.
Ở chiều ngược lại, chính các nhà phát hành như Circle hay Tether cũng đang chịu sức ép từ chu kỳ lãi suất toàn cầu. Khi nguồn thu từ tài sản dự trữ suy giảm, họ có động lực tự nhiên để thúc đẩy thanh toán có định danh và mở rộng các dịch vụ tài chính minh bạch hơn nhằm bảo vệ lợi nhuận.
Với quy mô thị trường stablecoin hiện hơn 300 tỷ USD, vẫn còn khá nhỏ so với khoảng 2.500 tỷ USD tiền mặt đang lưu hành tại Mỹ, rủi ro hệ thống hiện vẫn trong tầm kiểm soát. Tuy nhiên, khoảng thời gian để xây dựng một chuẩn mực quản lý quốc tế chung đang thu hẹp nhanh trước tốc độ phát triển của thị trường.
Vì vậy, đối với các nhà đầu tư theo dõi ngoại hối và dòng vốn toàn cầu, những thay đổi về khung pháp lý, giấy phép phát hành stablecoin cũng như biến động vốn hóa của USDT và USDC sẽ ngày càng trở thành chỉ báo quan trọng để đánh giá xu hướng dịch chuyển của thanh khoản quốc tế.

Câu hỏi thường gặp
Stablecoin ẩn danh là gì và vì sao nó khác với tiền mặt truyền thống?
Đó là các đồng đô la số như USDT, USDC được giữ trong ví tự quản lý, nơi chủ sở hữu nắm khóa mật mã riêng và không sàn giao dịch nào định danh được họ. Giao dịch hiển thị trên blockchain nhưng danh tính người gửi và người nhận thì không, khác với tiền gửi ngân hàng vốn luôn gắn với hồ sơ định danh khách hàng.
Đạo luật GENIUS của Mỹ có kiểm soát được toàn bộ thị trường stablecoin không?
Không. Đạo luật này chỉ điều chỉnh các tổ chức phát hành và sàn giao dịch tập trung tại Mỹ, trong khi minh thị loại trừ giao dịch trực tiếp giữa hai cá nhân và mọi hoạt động thông qua ví tự quản lý, tức đúng phần dòng tiền đang tăng trưởng nhanh nhất.
Vì sao Trung Quốc vừa cấm stablecoin lại vừa xây dựng hạ tầng nhân dân tệ số riêng?
Bởi e-CNY là tiền gửi ngân hàng thương mại được token hóa, vận hành trong môi trường định danh đầy đủ, hoàn toàn khác bản chất với tính ẩn danh của USDT hay USDC. Bắc Kinh muốn giảm sự phụ thuộc vào hạ tầng thanh toán do Mỹ chi phối nhưng không chấp nhận đánh đổi bằng việc mất quyền giám sát dòng vốn nội địa.
Lãi suất của Fed liên quan gì đến việc kiểm soát stablecoin ẩn danh?
Rất nhiều. Nhà phát hành stablecoin kiếm lời chủ yếu từ chênh lệch lãi suất khi đầu tư tiền dự trữ vào tín phiếu kho bạc. Khi Fed hạ lãi suất, biên lợi nhuận đó co lại, buộc họ phải tìm kiếm khối lượng thanh toán thực có định danh để bù đắp, tạo ra một lực đẩy thị trường tự nhiên hướng tới minh bạch hơn.
Diễn biến này có ảnh hưởng gì đến nhà đầu tư ngoại hối tại các thị trường mới nổi?
Có. Sự phân mảnh giữa đường ray đô la số ẩn danh và đường ray tiền tệ số có kiểm soát của nhà nước có thể tạo ra biến động tỷ giá bất thường tại những nền kinh tế có kiểm soát vốn lỏng lẻo, đặc biệt khi dòng vốn đột ngột dồn nén từ hệ thống này sang hệ thống kia trước các cú sốc quản lý.
Nguồn tham khảo
- Gita Gopinath, “Stablecoins and anonymous money”, Per Jacobsson Foundation Lecture, Bank for International Settlements, June 28, 2026. https://www.bis.org/events/agm2026/sp260628_lecture.htm and full version https://www.bis.org/events/agm2026/sp260628_lecture.pdf
- Marco Reuter, “Decrypting Crypto: How to Estimate International Stablecoin Flows”, IMF Working Paper No. 25/141, International Monetary Fund, July 2025. https://www.imf.org/en/publications/wp/issues/2025/07/11/decrypting-crypto-how-to-estimate-international-stablecoin-flows-568260
- Standard Chartered, “Standard Chartered China is among the first foreign banks to sign CBETS Direct Participant Agreement”, press release, June 16, 2026. https://www.sc.com/en/press-release/standard-chartered-china-is-among-the-first-foreign-banks-to-sign-cbets-direct-participant-agreement/
- China Daily, “China advances digital yuan internationalization as 26 institutions join cross-border platform”, June 17, 2026. https://global.chinadaily.com.cn/a/202606/17/WS6a326834a310986e2b4608d9.html
- Coindesk, “Hong Kong awards first stablecoin licenses to HSBC, Standard Chartered-led group”, 2026. https://www.coindesk.com/policy/2026/03/24/hong-kong-awards-first-stablecoin-licenses-to-hsbc-standard-chartered-led-group
- Kansas City Federal Reserve, Franklin Noll, “What Are Stablecoins Used for Today? Estimating the Distribution of Stablecoins”, Payments System Research Briefing, 2026. https://www.kansascityfed.org/research/payments-system-research-briefings/what-are-stablecoins-used-for-today-estimating-the-distribution-of-stablecoins/
- Coindesk, “China expands crypto crackdown to stablecoins, asset tokenization”, February 6, 2026. https://www.coindesk.com/policy/2026/02/06/china-expands-crypto-crackdown-to-stablecoins-asset-tokenization
- Forbes, “After mBridge and Agorá, Multilateral CBDC Interoperability Is Dead”, May 12, 2026. https://www.forbes.com/sites/digital-assets/2026/05/12/after-mbridge-and-agora-multilateral-cbdc-interoperability-is-dead/
- CryptoBriefing, “Tether's USDT market cap falls by $5B in 60 days, raising liquidity questions across crypto”, July 2026. https://cryptobriefing.com/tether-usdt-market-cap-falls-5-billion/
- Gibson Dunn, “The GENIUS Act: A New Era of Stablecoin Regulation”, 2025. https://www.gibsondunn.com/the-genius-act-a-new-era-of-stablecoin-regulation/
- BeInCrypto, “China's offshore trading crackdown may trigger a new wave of crypto capital flight”, May 22, 2026. https://beincrypto.com/china-broker-crackdown-hong-kong-crypto-rails/
- CoinLaw, “Stablecoin Market Cap Statistics 2026: Issuer Share and Growth”. https://coinlaw.io/stablecoin-market-cap-statistics/
- Circle Internet Group, “Circle Reports First Quarter 2026 Results”, business results announcement, May 11, 2026. https://www.circle.com/pressroom/circle-reports-first-quarter-2026-results