Lời nói đầu:Khi Eo biển Hormuz vẫn bị phong tỏa, hàng loạt quốc gia vùng Vịnh và châu Á bí mật tiếp cận Washington xin đường cứu sinh đô la. Thị trường trái phiếu, lãi suất toàn cầu và lạm phát đang đối mặt với những áp lực nào mà cổ phiếu vẫn chưa chịu thừa nhận?
Chỉ trong vài tuần kể từ khi cuộc chiến Mỹ-Iran bùng phát vào cuối tháng 2/2026, một loạt tín hiệu âm thầm nhưng đáng lo ngại đã xuất hiện ở những góc khuất của thị trường tài chính toàn cầu, nơi mà cổ phiếu chưa kịp nhìn thấy, nhưng thị trường trái phiếu và tiền tệ đã bắt đầu cảm nhận được sức nặng thực sự.

Hai thị trường, hai thái độ trái ngược
Nếu chỉ nhìn vào bảng điện tử của thị trường chứng khoán tuần này, người ta khó có thể hình dung được mức độ nghiêm trọng của những gì đang diễn ra tại eo biển Hormuz, tuyến đường biển xử lý khoảng 20% lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu mỗi ngày. Cổ phiếu đang phát đi tín hiệu khá bình thản, ngụ ý rằng cuộc phong tỏa không phải là thảm họa không thể vượt qua.
Thị trrờng trái phiếu lại đang kể một câu chuyện khác, ít lạc quan hơn nhiều. Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm đã kết thúc quý I năm 2026 ở mức khoảng 4,3%, nhích lên từ 4,2% đầu năm, theo dữ liệu từ Morningstar. Điều này phản ánh nỗi lo lạm phát đang tích tụ dần vì giá dầu leo cao, trong khi cùng lúc đó, lợi suất trái phiếu 2 năm duy trì quanh mức 3,77%, nhạy cảm hơn với kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Khoảng cách giữa hai kỳ hạn này khiến đường cong lợi suất 2/10 của Mỹ duy trì trạng thái bẹt (flattening) đáng kể, một tín hiệu mà giới phân tích xem là đặc biệt bất thường khi chúng ta đang ở giai đoạn cuối của một chu kỳ cắt giảm lãi suất.
Giải thích cho sự phân kỳ này, các nhà phân tích tại BCA Research nhận định với Euronews rằng thị trường trái phiếu đang phản ánh một sự tái định giá chính sách tiền tệ theo hướng diều hâu hơn, xuất phát từ nỗi sợ lạm phát do chiến tranh thúc đẩy. Đây là một biến số đang dần ăn sâu vào tâm lý nhà đầu tư, dù nó chưa thực sự bùng phát thành khủng hoảng.
Dầu mỏ, phong tỏa và 13 triệu thùng biến mất mỗi ngày
Bức tranh năng lượng hiện tại vừa phức tạp vừa dễ gây nhầm lẫn, bởi vì giá dầu đã không đi theo một đường thẳng tuyến tính. Ngay sau khi các cuộc đàm phán tại Pakistan thất bại vào đầu tháng 4, Mỹ tuyên bố phong tỏa hải quân tại các cảng của Iran và giá Brent vọt qua mốc 99 đô la/thùng. Khi Iran tuyên bố Eo biển Hormuz “hoàn toàn mở” trong thời gian ngừng bắn, dầu rơi gần 12% về mức 83,85 đô la. Rồi khi Iran tiếp tục bắt giữ tàu sau khi lệnh ngừng bắn được gia hạn, Brent lại leo lên hơn 101 đô la/thùng và WTI vượt 92 đô la/thùng tính đến ngày 22/4/2026, theo CNBC.
Sự biến động này che khuất một thực tế cứng đầu hơn: theo ước tính của các nhà phân tích tại ING, tính đến thời điểm hiện tại, khoảng 13 triệu thùng dầu mỗi ngày đã bị gián đoạn do cuộc phong tỏa, và con số này có thể tăng thêm nếu tình hình không được giải quyết. Trước chiến tranh, hơn 100 tàu di chuyển qua Eo biển Hormuz mỗi ngày; trong 24 giờ đầu tiên của lệnh ngừng bắn, chỉ có 1 tàu chở sản phẩm dầu và 5 tàu hàng rời đi qua, theo Reuters.
Đây là cuộc gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử dầu mỏ hiện đại, và ngay cả trong kịch bản hòa bình được ký kết ngay ngày mai, áp lực giá chưa hẳn đã lập tức tan biến.
Khi Fed phải bất động trong bão
Fed hiện đang ở vị thế không thoải mái của một người buộc phải đứng im giữa hai lực đẩy trái chiều. Một bên là giá dầu tăng mạnh đang thổi bùng lạm phát ngắn hạn, khiến không gian để cắt giảm lãi suất thu hẹp đáng kể. Bên kia là nguy cơ suy thoái kinh tế ngày một rõ nét nếu xung đột kéo dài.
Fed đã giữ nguyên mức lãi suất cơ bản trong khoảng 3,50% đến 3,75% xuyên suốt quý đầu năm 2026, sau khi đã hạ ba lần từ mức 4,25%-4,50% trong năm 2025. Chủ tịch Jerome Powell phát biểu tại Harvard hôm 30/3 rằng Fed sẽ tiếp tục thận trọng theo kiểu “chờ xem”, và rằng xu hướng của ngân hàng này là “nhìn qua” cú sốc giá dầu miễn là kỳ vọng lạm phát vẫn được neo giữ.
Tuy nhiên, thị trường futures trong thời điểm căng thẳng nhất từng định giá xác suất hơn 50% khả năng Fed tăng lãi suất trở lại vào cuối 2026, theo dữ liệu từ công cụ FedWatch của CME. Kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất thực sự, theo phân tích của Morningstar, đã bị đẩy lùi sang năm 2027.
Đây là rủi ro lớn nhất mà giới phân tích thị trường lãi suất đang theo dõi sát sao. Kịch bản xấu nhất không phải là giá dầu tăng thêm vài chục phần trăm, mà là lạm phát ngắn hạn leo thang đủ mạnh để buộc Fed phải từ bỏ lộ trình cắt giảm lãi suất vốn đã được thị trường trái phiếu “đặt cược” từ trước.
Collin Martin, Giám đốc Nghiên cứu và Chiến lược Thu nhập Cố định tại Schwab Center for Financial Research, nhận xét rằng thị trường đang tự thực hiện một phần công việc của Fed, bởi vì sự leo thang của lợi suất trái phiếu thực chất đã thắt chặt điều kiện tài chính mà không cần Fed ra tay. Điều này mang lại một nghịch lý kỳ lạ: thị trường đang vừa sợ lạm phát, vừa tự siết chặt nguồn cung tiền, và cả hai điều này đều không mang lại tín hiệu tích cực cho triển vọng tăng trưởng.
Đường cứu sinh Đô la: Khi các nền kinh tế vùng Vịnh và châu Á gõ cửa Washington
Có lẽ chi tiết quan trọng nhất trong bức tranh tài chính tuần này lại xuất phát từ một phiên điều trần ít được chú ý ở Thượng viện Mỹ.
Ngày 22/4, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent xác nhận trước Tiểu ban Ngân sách rằng nhiều đồng minh vùng Vịnh và một số quốc gia châu Á đã chủ động tiếp cận Washington để đề nghị thiết lập các đường dây hoán đổi tiền tệ (swap line) với đô la Mỹ, theo Bloomberg. Trước đó một ngày, Tổng thống Donald Trump xác nhận rằng một thỏa thuận swap line với UAE đang được xem xét.
Vậy thì swap line là gì và tại sao điều này quan trọng?
Về bản chất, đây là một cơ chế giống như hoán đổi tiền tệ chéo (cross-currency swap), theo đó Cục Dự trữ Liên bang hoặc Bộ Tài chính Mỹ cấp đô la cho ngân hàng trung ương của nước đối tác theo một tỷ giá cố định và mức lãi suất đã thỏa thuận. Mục đích là đảm bảo nguồn cung đô la không bị đứt gãy khi áp lực ngoại hối tăng cao, tránh tình trạng các tài sản Mỹ bị buộc phải bán tháo theo kiểu hỗn loạn. Như chính Bessent giải thích, đây là công cụ để “duy trì trật tự trên thị trường tài trợ đô la và ngăn chặn việc bán tháo tài sản Mỹ một cách lộn xộn.”
Điều đáng chú ý là động thái này diễn ra trong bối cảnh các chỉ số theo dõi căng thẳng trên thị trường tài trợ đô la, như phần bù tiền tệ chéo (cross-currency basis premium), thực ra vẫn chưa ở mức báo động. Nói cách khác, đây là biện pháp phòng ngừa hơn là phản ứng trước một cuộc khủng hoảng đang diễn ra.
Tuy nhiên, chính sự kiện hàng chục quốc gia chủ động xin “phao đô la” đã phát đi một tín hiệu không thể bỏ qua: nhu cầu đô la toàn cầu đang bị khuếch đại bởi giá năng lượng tăng mạnh, và nhiều quốc gia đang lặng lẽ chuẩn bị cho kịch bản dự phòng.
UAE là trường hợp điển hình nhất để hiểu áp lực này. Đồng dirham của UAE được neo giữ theo đô la Mỹ; khi nguồn thu dầu mỏ sụt giảm vì Eo biển Hormuz bị phong tỏa và cơ sở hạ tầng kinh tế chịu thiệt hại từ các đợt tên lửa Iran, thanh khoản ngoại hối trở nên mong manh hơn. Một swap line với Fed sẽ cung cấp cho ngân hàng trung ương UAE nguồn đô la rẻ để bảo vệ tỷ giá và ổn định dự trữ ngoại hối trong trường hợp tình hình xấu đi, theo Wall Street Journal.
Cuộc khủng hoảng thứ hai ẩn sau giá dầu
Trong khi sự chú ý của thị trường tập trung gần như hoàn toàn vào giá dầu, một mối nguy hiểm thứ hai đang âm thầm hình thành theo một vòng lây lan chậm hơn nhưng không kém phần nghiêm trọng.
Hơn 30% lượng phân bón giao dịch toàn cầu vốn đi qua Eo biển Hormuz, theo dữ liệu được CNBC tổng hợp. Việc tuyến đường biển này bị gián đoạn kể từ cuối tháng 2 đã làm tắc nghẽn nguồn cung phân bón chính xác vào thời điểm nhạy cảm nhất của năm: mùa gieo trồng vụ xuân ở Bắc bán cầu.
Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế (IFPRI), giá urê hạt FOB tại Ai Cập, vốn là thước đo chuẩn cho phân đạm, đã nhảy lên khoảng 700 đô la/tấn, tăng vọt so với mức 400 đến 490 đô la/tấn trước chiến tranh. Oxford Economics cũng ghi nhận giá urê và amoniac toàn cầu tăng lần lượt khoảng 50% và 20% kể từ khi xung đột bùng phát.
Đây không phải là tin tức sẽ tác động ngay lập tức đến giá thực phẩm trong siêu thị. Nhưng nó sẽ đến. Nhà kinh tế trưởng của Wolfe Research, Stephanie Roth, ước tính rằng sự gián đoạn phân bón có thể đẩy lạm phát “thực phẩm tại nhà” của Mỹ lên thêm khoảng 2 điểm phần trăm, đóng góp khoảng 0,15 điểm phần trăm vào chỉ số lạm phát tổng thể, chưa kể mức tăng khoảng 0,40 điểm phần trăm từ riêng giá năng lượng.
Tổ chức Nghiên cứu Chính sách An ninh Quốc tế CSIS còn cảnh báo thêm rằng tác động của giá năng lượng lên giá thực phẩm có thể chưa đạt đỉnh cho đến khoảng 4 tháng sau khi xung đột bắt đầu, có nghĩa là những cú sốc thực sự vẫn đang trên đường đến.
Đây chính xác là loại áp lực “thứ cấp” mà thị trường lãi suất lo ngại: ngay cả khi lệnh ngừng bắn được duy trì và Eo biển Hormuz mở cửa trở lại, đường ống lạm phát từ phân bón đến thực phẩm đã được nhồi đủ nguyên liệu để tiếp tục chạy thêm nhiều tháng nữa.
Dòng tiền đang chảy về đâu?
Sự phân kỳ thú vị nhất trong bức tranh tiền tệ hiện tại là vai trò của đồng nhân dân tệ Trung Quốc. Đồng tiền này đã không giảm đáng kể kể từ khi chiến tranh bắt đầu, bất chấp việc Trung Quốc là nhà nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và phải chịu chi phí năng lượng tăng mạnh.
Tính đến cuối tuần trước, CNH dao động quanh mức 6,83 nhân dân tệ đổi 1 đô la, mức mạnh nhất từ năm 2023. Nhà kinh tế học Lynn Song của ING nhận xét rằng đây là điều khó giải thích theo lý thuyết thuần túy. Lý giải hợp lý nhất là vốn ngoại tiếp tục chảy vào Trung Quốc vì thị trường nước này vẫn mang lại cơ hội đa dạng hóa hấp dẫn so với các thị trường đang chịu bão giá dầu trực tiếp.
Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc giữ nguyên lãi suất trong tuần qua như kỳ vọng, với đồng won ổn định ở mức khoảng 1.478 won đổi 1 đô la, sau khi đã phục hồi từ vùng ngoài 1.500. Nhìn rộng ra, sự ổn định tương đối của các đồng tiền châu Á đang cho thấy rằng thị trường khu vực vẫn chưa định giá đầy đủ rủi ro leo thang dài hơi, một nghịch lý tương tự như cổ phiếu toàn cầu.
Đường cong lãi suất nói gì về tương lai
Hãy nhìn vào đường cong lãi suất Mỹ như một bộ công cụ dự báo. Hiện tại, độ bẹt bất thường của đường cong 2/10 năm phản ánh một thực tế khó chịu: thị trường không biết chắc liệu lạm phát hay suy thoái sẽ thắng trong cuộc đua này.
Lãi suất ngắn hạn thì bị kẹp bởi áp lực lạm phát từ dầu và thực phẩm, khiến Fed không thể hành động nhanh. Lãi suất dài hạn thì chịu áp lực tăng nhờn từ triển vọng lạm phát dai dẳng, nhưng cũng bị giới hạn bởi lo ngại tăng trưởng toàn cầu suy giảm.

Schwab nhận định rằng mức lãi suất 10 năm sẽ khó giảm xuống dưới vùng 3,75% trừ khi rủi ro suy thoái gia tăng rõ rệt, và cũng sẽ khó duy trì bền vững trên 4,5% nếu lạm phát không tiếp tục leo thang.
Hiện tại, kịch bản cơ sở của nhiều tổ chức lớn vẫn là đường cong lãi suất sẽ dốc lên dần theo từng tháng trong phần còn lại của năm 2026, với áp lực tập trung ở phần lãi suất dài hạn nhiều hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc trái phiếu kỳ hạn trung bình từ 4 đến 10 năm là vùng được nhiều nhà phân tích ưa thích hơn, trong khi trái phiếu dài hạn vẫn đang phải gánh chịu rủi ro lạm phát chưa được định giá đầy đủ.
Kịch bản và những gì cần theo dõi tiếp theo
Bức tranh tổng thể hiện tại không phải là một cuộc khủng hoảng đang bùng phát, nhưng cũng không phải là trạng thái bình thường. Đây là một giai đoạn chuyển tiếp bất ổn, nơi nhiều biến số quyết định đang chờ được giải quyết.
Kịch bản tốt nhất: Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận trong các tuần tới, Eo biển Hormuz dần khởi động lại hoạt động bình thường, giá dầu giảm về vùng 70-80 đô la/thùng và Fed có không gian để nối lại lộ trình cắt giảm lãi suất vào nửa sau năm 2026. Phân bón và thực phẩm vẫn sẽ đắt hơn trước chiến tranh trong nhiều tháng, nhưng lạm phát sẽ có xu hướng nhích xuống.
Kịch bản xấu hơn: Đàm phán tiếp tục bế tắc, Iran từ chối mọi điều kiện liên quan đến vũ khí hạt nhân, phong tỏa kéo dài thêm nhiều tháng. Trong kịch bản này, tất cả các tài sản, từ cổ phiếu đến trái phiếu, đều chịu áp lực bán tháo, ngoại trừ giá năng lượng và độ biến động. Đây không phải là kịch bản cơ sở mà đa số tổ chức lớn đang đặt cược, nhưng cũng không thể bị loại trừ hoàn toàn.
Câu hỏi quan trọng nhất trong thời gian tới là liệu việc xin swap line của hàng chục quốc gia có phải là tín hiệu phòng ngừa thuần túy hay là dấu hiệu của áp lực tài chính sâu hơn đang âm thầm tích tụ. Câu trả lời sẽ rõ hơn qua những tuần tới, khi dữ liệu lạm phát tháng 4 của các nền kinh tế lớn bắt đầu được công bố và khi tốc độ tàu bè qua Eo biển Hormuz cho thấy điều gì đó thực sự đang thay đổi trên mặt đất.
Nhìn lại từ góc độ của nhà đầu tư cá nhân
Đối với phần đông nhà đầu tư chưa có nhiều kinh nghiệm với thị trường tài chính quốc tế, những gì đang diễn ra có thể khiến thông tin hàng ngày trở nên khó theo dõi: giá dầu tăng rồi giảm, đàm phán ngừng bắn được ký rồi lại tan vỡ, và cổ phiếu dường như không mấy bận tâm.
Nhưng có một điều mà mọi nhà đầu tư đều cần ghi nhớ: thị trường thường phản ứng chậm với những rủi ro cấu trúc, đặc biệt là lạm phát thứ cấp từ phân bón và thực phẩm, cho đến khi nó thực sự hiện ra trong các con số kinh tế cứng.
Đó là lý do tại sao việc theo dõi sức khỏe của sàn môi giới bạn đang sử dụng, cũng như nền tảng tài chính của các tổ chức mà bạn đang phụ thuộc, là điều không bao giờ thừa trong một giai đoạn thị trường biến động như hiện nay. Việc kiểm tra thông tin, giấy phép hoạt động và lịch sử của sàn giao dịch trước khi đặt tiền, đặc biệt là với forex và hàng hóa năng lượng đang biến động mạnh, là bước cơ bản nhất mà một nhà đầu tư thông minh không nên bỏ qua.
Nguồn tham khảo
https://think.ing.com/articles/rates-spark-swap-lines-imply-some-pressure/